mine detector

mine detector

A soldier carefully sweeps a mine detector over a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy mìn: "mine detector" một thiết bị điện từ dùng để phát hiện vị trí của các quả mìn nổ dưới lòng đất hoặc dưới nước. Thiết bị này thường được sử dụng trong quân sự, phá bom mìn, hoặc các hoạt động cứu hộ.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã sử dụng máy mìn để dọn sạch cánh đồng trước khi tiến quân.)
  • (Máy mìn có thể cứu sống nhiều người bằng cách phát hiện các chất nổ ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a mine detector": vận hành máy mìn.
    • Specialists are trained to operate a mine detector in difficult terrain. (Các chuyên gia được đào tạo để vận hành máy mìnđịa hình khó khăn.)
  • "handheld mine detector": máy mìn cầm tay.
    • A handheld mine detector is lightweight and easy to use in the field. (Máy mìn cầm tay nhẹ dễ sử dụng tại hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mine detection (danh từ ghép): sự phát hiện mìn.
    • Mine detection technology has advanced significantly in recent years. (Công nghệ phát hiện mìn đã tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.)
  • Mine sweeper (danh từ): tàu quét mìn (thường dùng dưới nước) hoặc người mìn.
    • A mine sweeper is different from a mine detector. (Tàu quét mìn khác với máy mìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosive detector: máy chất nổ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả mìn các loại bom khác).
  • Mine locator: thiết bị định vị mìn (ít phổ biến hơn, nhưng đồng nghĩa trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Detect mines: phát hiện mìn.
    • The team worked hard to detect mines in the area. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để phát hiện mìn trong khu vực.)
  • Clear mines: dọn mìn (thường dùng với máy mìn).
    • They used a mine detector to clear mines from the road. (Họ đã dùng máy mìn để dọn mìn khỏi con đường.)
Thành ngữ liên quan